congenital afibrinogenemia
Định nghĩa
Congenital afibrinogenemia (danh từ) là một rối loạn đông máu bẩm sinh hiếm gặp, trong đó không tìm thấy fibrinogen (một protein cần thiết cho quá trình đông máu) trong huyết tương.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng rối loạn đông máu bẩm sinh này là một bệnh lý chảy máu nghiêm trọng cần được quản lý suốt đời.)
- (Bệnh nhân mắc chứng rối loạn đông máu bẩm sinh này có thể bị chảy máu tự phát vào khớp và cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diagnosis of congenital afibrinogenemia": chẩn đoán chứng rối loạn đông máu bẩm sinh này.
- Diagnosis of congenital afibrinogenemia is confirmed by laboratory tests showing undetectable fibrinogen levels. (Chẩn đoán chứng rối loạn đông máu bẩm sinh này được xác nhận bằng các xét nghiệm cho thấy mức fibrinogen không thể phát hiện được.)
- "Treatment for congenital afibrinogenemia": điều trị chứng rối loạn đông máu bẩm sinh này.
- Treatment for congenital afibrinogenemia often involves replacement therapy with cryoprecipitate or fibrinogen concentrate. (Điều trị chứng rối loạn đông máu bẩm sinh này thường bao gồm liệu pháp thay thế bằng cryoprecipitate hoặc fibrinogen cô đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Afibrinogenemia (danh từ): tình trạng thiếu hụt fibrinogen trong máu, có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải.
- Acquired afibrinogenemia can result from liver disease or severe trauma. (Tình trạng thiếu hụt fibrinogen mắc phải có thể do bệnh gan hoặc chấn thương nặng.)
- Hypofibrinogenemia (danh từ): tình trạng nồng độ fibrinogen trong máu thấp hơn bình thường.
- Hypofibrinogenemia is less severe than afibrinogenemia. (Tình trạng nồng độ fibrinogen thấp ít nghiêm trọng hơn so với tình trạng thiếu hụt hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Rối loạn đông máu bẩm sinh do thiếu fibrinogen (cụm danh từ): mô tả tương tự về bệnh lý.
- The patient was diagnosed with a rare bleeding disorder known as congenital afibrinogenemia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một rối loạn chảy máu hiếm gặp gọi là chứng rối loạn đông máu bẩm sinh do thiếu fibrinogen.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng: - "A ticking time bomb": (ẩn dụ) chỉ tình trạng nguy hiểm tiềm tàng, như nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân mắc chứng rối loạn này. - Without proper treatment, congenital afibrinogenemia is like a ticking time bomb for spontaneous bleeding. (Nếu không được điều trị đúng cách, chứng rối loạn đông máu bẩm sinh này giống như một quả bom hẹn giờ cho chảy máu tự phát.)